请输入您要查询的越南语单词:
单词
khen chê chưa nói
释义
khen chê chưa nói
皮里阳秋 <指藏在心里不说出来的评论。'阳秋'即'春秋', 晋简文帝(司马昱)母郑后名阿春, 避讳'春'字改称。这里用来代表'批评', 因为相传孔子修《春秋》, 意含褒贬。>
随便看
máy đo tốc độ nước
máy đo von
máy đo xa
máy đo âm
máy đo điểm chảy
máy đo điện
máy đo điện thế
máy đo đường
máy đo địa chấn
máy đo địa hình
máy đo độ cao
máy đo độ dày
máy đo độ vòng
máy đàm thoại vô tuyến
máy đào
máy đào giếng
máy đào than
máy đào đất
máy đánh bóng
máy đánh bóng gạo
máy đánh bóng sợi
máy đánh chữ
máy đánh chữ tự động
máy đánh rạch
máy đánh ống
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/18 5:00:35