请输入您要查询的越南语单词:
单词
khe khẽ
释义
khe khẽ
低微 <(声音)细小。>
tiếng rên khe khẽ
低微的呻吟。
哼唧 <低声说话、歌唱或诵读。>
anh ấy vừa làm việc vừa hát khe khẽ.
他一边劳动, 一边哼唧着小曲儿。
囔囔; 囔 <小声说话。>
悄 <没有声音或声音很低。>
tiếng khe khẽ.
悄声。
切切; 窃窃 <形容声音细小。>
随便看
bệnh nguyên thể
bệnh ngầm
bệnh nha chu
bệnh nhiễm bụi si-lic
bệnh nhiễm trùng máu
bệnh nhiệt lưỡi
bệnh nhiệt thán
bệnh nhà giàu
bệnh nhân
bệnh nhìn một thấy hai
bệnh nóng vội
bệnh nấm
bệnh nấm chân
bệnh nấm ngoài da
bệnh nặng
bệnh nặng kéo dài
bệnh nổi ban
bệnh phong
bệnh phong gà
bệnh phong rốn
bệnh phong thấp
bệnh phong thổ
bệnh phong tình
bệnh phong tú cầu
bệnh phát ban
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/23 5:08:53