请输入您要查询的越南语单词:
单词
khe khẽ
释义
khe khẽ
低微 <(声音)细小。>
tiếng rên khe khẽ
低微的呻吟。
哼唧 <低声说话、歌唱或诵读。>
anh ấy vừa làm việc vừa hát khe khẽ.
他一边劳动, 一边哼唧着小曲儿。
囔囔; 囔 <小声说话。>
悄 <没有声音或声音很低。>
tiếng khe khẽ.
悄声。
切切; 窃窃 <形容声音细小。>
随便看
quan hệ mật thiết
quan hệ ngoại giao
quan hệ nhiều đời
quan hệ qua lại
quan hệ quần chúng
quan hệ quốc tế
quan hệ sản xuất
quan hệ thân mật
quan hệ thân thiết
quan hệ thân thích
quan hệ thân thích gián tiếp
quan hệ thông gia
quan hệ tới
quan hệ với con người
quan hệ với nước ngoài
quan hệ xã hội
quan hệ đến
quan hệ đối ngoại
quan hệ đồng bộ
quan hệ đồng hao
quan khách
quan khẩu
quan liêu
quan lại
quan lại bao che cho nhau
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/9 17:03:07