请输入您要查询的越南语单词:
单词
khay
释义
khay
盘 ; 槃; 盘子 <盛放物品的浅底的器具, 比碟子大, 多为圆形。>
khay trà.
茶盘儿。
khay chữ.
字盘。
盘; 盘儿 <形状或功用像盘子①的东西。>
托; 托儿; 托子 <类似托子的东西。>
khay trà; khay nước
茶托儿。
托盘; 承盘 <端饭菜时放碗碟的盘子, 也用来盛礼物。>
随便看
tốt nghiệp
tốt nhất
tốt nết
tốt phúc
tốt qua sông
tốt quá hoá lốp
tốt số
tốt tay
tốt tiếng
tốt trai
tốt trời
tốt tươi
tốt tướng
tốt um
tốt vía
tốt xấu lẫn lộn
tố tâm
tốt đen
tốt đôi
đánh nhau dữ dội
đánh nhau giữa hai đám đông
đánh nhau kịch liệt
đánh nhau vỡ đầu mới nhận họ
đánh nhau ác liệt
đánh nhảy quãng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/13 1:36:42