请输入您要查询的越南语单词:
单词
sang hèn
释义
sang hèn
贵贱 <地位的高低。>
dù sang dù hèn, cũng đều tiếp đãi trân trọng như nhau.
无论贵贱, 都以礼相待。
随便看
niêm phong cửa
niêm yết
niêm yết danh sách người thi đỗ
niêm yết kết quả
niên
niên biểu
niên canh
niên giám
niên giám cũ
niên hiệu
niên hoa
niên hạn
niên khoá
niên kỷ
niên lịch
niên phổ
niên thiếu
niên xỉ
niên đại địa chất
niên độ
niêu
niếp
Niết bàn
niềm hi vọng
niềm khoái cảm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/16 11:51:43