请输入您要查询的越南语单词:
单词
cười sặc sụa
释义
cười sặc sụa
喷饭 <吃饭时看到或听到可笑的事, 突然发笑, 把嘴里的饭喷出来, 所以形容事情可笑说'令人喷饭'。>
随便看
con nhóc
con nhậy
con nhện
con nhỏ
con nhộng
con nhộng tằm
con niêm
con non
con nuôi
con nít
con nước
con nước lớn
con nối dõi
con nợ
con nụ
con ong
con ong cái kiến
con phù du
con quay
con quay hồi chuyển
con quạ
con quạ lửa
con quỷ
con ranh
con riêng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/8 19:41:27