请输入您要查询的越南语单词:
单词
chẳng dính dáng
释义
chẳng dính dáng
不相干 <没有关系。>
随便看
tràn cung mây
tràn dịch não
tràng giang đại hải
tràng hạt
tràng mạng
tràng nhạc
tràng thạch
Tràng Định
trành
tràn khí ngực nhân tạo
tràn lan
tràn lòng
tràn ngập
tràn ngập niềm vui
tràn nước
tràn ra
tràn ra ngoài
tràn than
tràn trề
tràn trụa
tràn vào
tràn đầy
trà nước
trào
trào dâng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/26 13:37:06