请输入您要查询的越南语单词:
单词
chẳng ra cái gì cả
释义
chẳng ra cái gì cả
不伦不类 <不像这一类, 也不像那一类。形容不成样子或不规范。>
不三不四 < 不像样子。>
随便看
ngựa cái
ngựa giỏi
ngựa giống
ngựa gỗ
ngựa gỗ tay quay
ngựa gỗ thành Troa
ngựa gỗ thành Tơ-roa
ngựa hay
ngựa hoa
ngựa hoang
ngựa hồng
ngựa khoẻ
ngựa khoẻ dồn roi
ngựa khó thuần phục
ngựa không dừng vó
ngựa lông vàng đốm trắng
ngựa nhớ chuồng
ngựa non
ngựa nòi
ngựa phi
ngựa rừng
ngựa sa người ngã
ngựa sắt
ngựa thi
ngựa thần lướt gió tung mây
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 21:17:23