请输入您要查询的越南语单词:
单词
chế không
释义
chế không
军
制空; 制空权 <空军兵力在一定时间、一定空间范围内所掌握的主动权。>
随便看
cá rô thia
cá rựa
cá song
cá soát
cá sòng
cá sông
cá săn sắt
cá sơn
cá sạo
cá sấu
cá sấu Dương Tử
cá sấy
cá sắt
cá sặc
cá sộp
cá sụn
cá sủ
cát
cát bay đá chạy
Cát Bà
cát bá
cát bồi
cát bột
cát bụi
cát chảy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 8:16:10