请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây chuối rẽ quạt
释义
cây chuối rẽ quạt
植
旅人蕉 <植物名。旅人蕉科旅人蕉属, 常绿多年生大草本植物。原产于马达加斯加岛。干高十公尺左右, 节环显著。叶具长柄, 互生。花绿色, 形似天堂鸟。叶鞘长且呈圆筒状, 可以贮藏许多水分, 便于往来旅 人口渴时取用, 因而得名。亦称为"水木"。>
随便看
mặt tiếp xúc
mặt tiền
mặt tiền cửa hiệu
mặt tiền cửa hàng
mặt to tai lớn
mặt trái
mặt trái soan
mặt tròn trĩnh
mặt trăng
mặt trăng mặt trời
mặt trơn
mặt trận
mặt trận liên hiệp
mặt trận thống nhất
mặt trận thống nhất giải phóng dân tộc
mặt trận tổ quốc Việt Nam
mặt trắng
mặt trời
mặt trời buổi sáng
mặt trời chiều
mặt trời chói chang
mặt trời gay gắt
mặt trời lên cao
mặt trời lặn
mặt trời mùa xuân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 5:25:16