请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây chuối rẽ quạt
释义
cây chuối rẽ quạt
植
旅人蕉 <植物名。旅人蕉科旅人蕉属, 常绿多年生大草本植物。原产于马达加斯加岛。干高十公尺左右, 节环显著。叶具长柄, 互生。花绿色, 形似天堂鸟。叶鞘长且呈圆筒状, 可以贮藏许多水分, 便于往来旅 人口渴时取用, 因而得名。亦称为"水木"。>
随便看
hết hơi
hết hơi hết sức
hết hạn
hết học việc
hết họp
hế thống biện pháp
hết hồn
hết hồn hết vía
hết hứng đi chơi
hết khoá
hết khóc
hết lòng
hết lòng hết dạ
hết lòng hết sức
hết lòng quan tâm giúp đỡ
hết lòng tin theo
hết lòng vì việc chung
hết lòng yêu thương
hết lương thực
hết lần này đến lần khác
hết lẽ
hết lời
hết mình
hết mùa
hết mức
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 7:49:02