请输入您要查询的越南语单词:
单词
gậy bà đập lưng bà
释义
gậy bà đập lưng bà
gây ông đập lưng ông
随便看
Thái Bình Dương
Thái bình Thiên Quốc
thái bạch
thái bạch tinh
thái bảo
thái bộc
thái công
thái cổ
thái cực
thái cực quyền
thái cực đồ
thái dương
thái dương hệ
thái dương kính
thái giám
thái hư
thái hạt lựu
thái hậu
thái học viện
thái không
Thái Lan
thái miếu
thái mỏng
Thái Nguyên
Thái nguyên Sơn tây
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 23:02:24