请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây chè
释义
cây chè
茶 <常绿灌木, 叶子长椭圆形, 花白色, 种子有硬壳。嫩叶加工后就是茶叶。是中国南方最重要的经济作物之一。>
随便看
phép tu từ
phép tính ngược
phép tắc
phép tắc chung
phép tắc có sẵn
phép vua
phép vẽ mực Tàu
phép điện nhiệt
phép đo lực
phép đánh võ
phép đảo
phép đặc biệt
phép đặt câu
phép đặt tên
phép đối
phép ẩn dụ
phét
phê
phê bình
phê bình chú giải
phê bình giáo dục
phê bình kín đáo
phê bình nghiêm khắc
phê bình sách
phê bình văn nghệ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/6 4:09:02