请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây cải bắp
释义
cây cải bắp
结求甘蓝 <二年生草本植物, 叶子大, 平滑、层层重叠结成球状, 花黄色。是普通的蔬菜。通称圆白菜, 洋白菜, 不同地区有卷心菜、包心菜等名称。>
莲花白 < 结球甘蓝。>
方
卷心菜 <结球甘蓝。>
随便看
đi quyên
đi quyền
đi quá
đi ra
đi ra ngoài
đi rong
đi rút
đi rước đèn
đi rửa tay
đi sai nước cờ
đi sau
đi sau cùng
đi song song
đi sát
đi sâu
đi sâu nghiên cứu
đi sông
đi săn
đi sớm về khuya
đi sớm về tối
đi sứ
đi sứ nước ngoài
đi tham quan nước ngoài
đi theo
đi theo chiều hướng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/12 17:26:53