请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây cải bắp
释义
cây cải bắp
结求甘蓝 <二年生草本植物, 叶子大, 平滑、层层重叠结成球状, 花黄色。是普通的蔬菜。通称圆白菜, 洋白菜, 不同地区有卷心菜、包心菜等名称。>
莲花白 < 结球甘蓝。>
方
卷心菜 <结球甘蓝。>
随便看
giấu tài
giấu tên
giấu tên giấu họ
giấu đi
giấu đầu hở đuôi
giấu đầu lòi đuôi
giấy
giấy biên nhận
giấy biên nhận bưu kiện
giấy bác sĩ
giấy báo
giấy báo nhận tiền
giấy báo thi đậu
giấy báo tin
giấy bìa
giấy bìa cứng
giấy bìa sách
giấy bóng
giấy bóng kính
giấy bóng mờ
giấy bút
giấy bạc
giấy bạc lớn
giấy bản
giấy bản dày
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/27 8:24:27