请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây cải bắp
释义
cây cải bắp
结求甘蓝 <二年生草本植物, 叶子大, 平滑、层层重叠结成球状, 花黄色。是普通的蔬菜。通称圆白菜, 洋白菜, 不同地区有卷心菜、包心菜等名称。>
莲花白 < 结球甘蓝。>
方
卷心菜 <结球甘蓝。>
随便看
xám sịt
xám tro
xám trắng
xám xám
xám xì
xám xì xám xịt
xám xịt
xán
xán lạn
xán xả
xáo
xáo lộn
xáo trộn
xáo xác
xáp
xáp lá cà
xáp lại
xáp trận
xá quá
xá quản
xát
xá tội
xá vạ
xá xíu
xáy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 7:22:25