请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây cửu lý hương
释义
cây cửu lý hương
芸; 芸香 <多年生草本植物, 茎直立, 叶子互生, 羽状分裂, 裂片长圆形, 花黄色, 果实为蒴果。全草有香气, 可入药。>
九里香。
随便看
chủ nghĩa kinh viện
chủ nghĩa liên Phi
chủ nghĩa lãng mạn
chủ nghĩa lãng mạn cách mạng
chủ nghĩa Lê-Nin
chủ nghĩa lạc quan
chủ nghĩa lạc quan cách mạng
chủ nghĩa Mác
chủ nghĩa Mác-Lênin
chủ nghĩa mông muội
chủ nghĩa mạo hiểm
chủ nghĩa mệnh lệnh
chủ nghĩa nhân bản
chủ nghĩa nhân mãn
chủ nghĩa nhân văn
chủ nghĩa nhân đạo
chủ nghĩa nước lớn
chủ nghĩa phi tả thực
chủ nghĩa phiêu lưu
chủ nghĩa phong kiến
chủ nghĩa phát-xít
chủ nghĩa phục thù
chủ nghĩa quan liêu
chủ nghĩa quân phiệt
chủ nghĩa quốc tế
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/30 20:03:32