请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây dầu sở
释义
cây dầu sở
油茶 <常绿灌木, 叶子互生, 椭圆形, 花白色, 果实内有黑褐色的种子。种子榨的油叫茶油, 油茶是中国的特产, 湖南、江西、福建等省种植最多。>
茶梅。
随便看
hội chủ
hội chứng
hội chứng gan và thận
hội chữ thập đỏ
hội công
hội diễn
hội dâng hương
hội giúp nhau
hội hoa
hội hoa xuân
hội hoạ
hội hoạ phương Tây
hội hát
hội hè
hội hè đình đám
hội học thuật
hội họp
hội họp long trọng
hội họp lớn
hội Hồng thập tự
hội hợp danh
hội hợp thiện
hội kiến
hội kín
hội liên hiệp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/6 8:45:23