请输入您要查询的越南语单词:
单词
dấu lưu ý
释义
dấu lưu ý
着重号 <标点符号(·), 用在横行文字的下边或竖行文字的右边, 标明要求读者特别注意的字、词、句。>
随便看
kêu gọi đầu hàng
kêu hét
kêu khóc
kêu khóc hãi hùng
kêu khóc om sòm
kêu khổ
kêu khổ thấu trời
kêu la
kêu la reo hò
kêu mưa gọi gió
kêu nghèo
kêu nài
kêu oan
kêu rên
kêu rống
kêu số
kêu to
kêu trời
kêu trời kêu đất
kêu tìm
kêu van
kêu xin
kê vàng
kê đơn
kê đơn thuốc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 19:42:12