请输入您要查询的越南语单词:
单词
dấu lưu ý
释义
dấu lưu ý
着重号 <标点符号(·), 用在横行文字的下边或竖行文字的右边, 标明要求读者特别注意的字、词、句。>
随便看
chùn chùn
chùn chụt
chùng
chùng chà chùng chình
chùng chình
chùng chặn
chùng dây
chùng lén
chùng vụng
chùn lại
chùn tay
chùy
Chùy Sơn
chú
chúa
chúa cứu thế
chúa Giê-su
chúa giời
chúa ngục
chúa nhật
chúa phong kiến
chúa rừng
Chúa sáng thế
chúa sơn lâm
chúa trời
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 1:27:41