请输入您要查询的越南语单词:
单词
cặp nhiệt điện
释义
cặp nhiệt điện
热电偶 <用两种不同的金属材料焊接成的元件, 两端受热不同时就产生单向电流, 温度差越大, 产生的电流也越强。用于制造温度计和高灵敏度的电流计等。>
随便看
chính trị
chính trị dân chủ
chính trị gia
chính trị học
chính trị khắc nghiệt
chính trị kinh tế học
chính trị kinh tế học tiểu tư sản
chính trị kinh tế học tư sản cổ điển
chính trị phạm
chính trị viên
chính trị và pháp luật
chính trực
chính tà
chính tâm
chính tình
chính tích
chính tông
chính tả
chính tẩm
chính tự
chính uỷ
chính và phụ
chính văn
chính vị
chính vụ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/1 19:33:46