请输入您要查询的越南语单词:
单词
cặp nhiệt điện
释义
cặp nhiệt điện
热电偶 <用两种不同的金属材料焊接成的元件, 两端受热不同时就产生单向电流, 温度差越大, 产生的电流也越强。用于制造温度计和高灵敏度的电流计等。>
随便看
xích vệ đội
xích đu
xích đái
xích đông
xích đạo
xích đạo nghi
xích đậu
xích độc
xích đới
xí gạt
xí nghiệp
xí nghiệp gia
xí nghiệp hoá
xí nghiệp lớn
xí nghiệp tự hạch toán
xít
Xít-ni
xít-xtin
xíu
xíu mại
xí xoá
xò
xòi xọp
xòn
xò xè
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/22 15:55:48