请输入您要查询的越南语单词:
单词
Xít-ni
释义
Xít-ni
悉尼 <澳大利亚东南部一城市, 位于塔斯曼海入海口处是澳大利亚最大的城市, 也是该国的重要海港和主要的文化和金融中心市区。>
悉尼 <加拿大新斯科舍省一城市, 位于布雷顿角岛的东部是商业和工业中心。>
随便看
diễn từ
diễn viên
diễn viên chính
diễn viên hí khúc
diễn viên không chuyên
diễn viên nghiệp dư
diễn viên nữ
diễn viên phụ
diễn viên được yêu thích
diễn viên được ái mộ
diễn võ
diễn văn
diễn xong
diễn xuất
diễn xạ
diễn âm
diễn ý
diễn đài
diễn đàn
diễn đạt
diễn đạt tư tưởng
diễu
diễu binh
diễu hành
diễu võ giương oai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 5:19:48