请输入您要查询的越南语单词:
单词
xí nghiệp
释义
xí nghiệp
公家 <指国家、机关、企业、团体(区别于'私人')。>
企业 <从事生产、运输、贸易等经济活动的部门, 如工厂、矿山、铁路、贸易公司等。>
xí nghiệp quốc doanh
国营企业。
xí nghiệp liên hiệp
联合企业。
随便看
trả hộ
trải
trải dài
trải giường chiếu
trải qua
trải qua đường đời
trải ra
trả lương
trả lương theo sản phẩm
trả lại
trả lại tiền thừa
trả lại tiền đặt cọc
trả lễ
trả lời câu hỏi
trảm
trảm giám hậu
trả miếng
trảm phạt
trảm thôi
trản
trả nợ
trả nợ gốc
trảo nha
trả sạch
trả theo chứng từ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/16 3:23:51