请输入您要查询的越南语单词:
单词
xí nghiệp
释义
xí nghiệp
公家 <指国家、机关、企业、团体(区别于'私人')。>
企业 <从事生产、运输、贸易等经济活动的部门, 如工厂、矿山、铁路、贸易公司等。>
xí nghiệp quốc doanh
国营企业。
xí nghiệp liên hiệp
联合企业。
随便看
mồ hôi nước mắt
mồ hôi nước mắt nhân dân
mồ hôi trộm
mồ hôi và máu
mồ hôi và nước mắt
mồ hôi đầm đìa
mồi
mồi châm
mồi câu
mồi câu cá
mồi lửa
mồi ngon
mồi nhen lửa
mồi nhử
mồi nổ
mồi thuốc
mồi thơm
mồi độc
mồm
mồm còn hôi sữa
mồm hôi
mồm loa mép giải
mồm miệng
mồm mép
mồm mép bịp người
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 3:51:44