请输入您要查询的越南语单词:
单词
dần từng bước
释义
dần từng bước
按部就班 <按照一定的条理, 遵循一定的程序。>
học tập tri thức khoa học, nên dần từng bước, tuần tự mà tiến
学习科学知识, 应该按部就班, 循序渐进
随便看
lệch hướng
lệch khỏi quỹ đạo
lệch lạc
lệ chung
lệch vẹo
lệch về
lệ cũ
lệ cấm
lệ dịch
Lệ Kiền
lệ luật
lệ làng
lệ ngoại
lệ ngạch
lệnh
lệnh bắt
lệnh chung
lệnh chính phủ
lệnh chỉ
lệnh cưỡng chế
lệnh cấm
lệnh cấp phát
lệnh doãn
lệnh giới nghiêm
lệnh lang
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 15:35:32