请输入您要查询的越南语单词:
单词
dầu cù là
释义
dầu cù là
清凉油l; 万金油 <用薄荷油、樟脑、桂皮油、桉叶油等加石蜡制成的膏状药物。应用范围很广, 对头痛、轻微烫伤等有一定疗效, 但不能根治。>
随便看
họ hàng nhà mình
họ hàng nhà vua
họ hàng xa
họ Hành
họ Hách
họ Hân
họ Hãn
họ Hình
họ Hô
họ Hô Diên
họ Hùng
họ Húc
họ Hưng
họ Hương
họ Hướng
họ Hạ
họ Hạ Hầu
họ Hạng
họ Hạnh
họ Hải
họ Hầu
họ Hậu
họ Hắc
họ Hằng
họ Hề
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 13:56:00