请输入您要查询的越南语单词:
单词
ống loa
释义
ống loa
传声筒 <向附近许多人大声讲话用的类似圆锥形的筒。也叫传声筒。>
顺风耳 <旧式话筒, 用筒管接成, 嘴接触的地方小, 末端大。>
随便看
gió bụi
gióc
lơ mơ
lơn tơn
lơ thơ
lơ tơ mơ
lơ xe
lơ đễnh
lư
lưa thưa
Lư Châu
lư hương
lưng
lưng bia
lưng chừng
lưng chừng núi
lưng chừng trời
lưng còng
lưng gù
lưng lửng
lưng núi
lưng quần
lưng tựa lưng
lưng và thắt lưng
lưng vốn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/9 15:56:15