请输入您要查询的越南语单词:
单词
bão hoà
释义
bão hoà
饱和 <在一定温度或压力下, 溶液所含溶质的量达到最大限度, 不能再溶解。>
điểm bão hoà
饱和点。
随便看
chủ kỹ viện
chủ lý
chủ lưu
chủ lực
bùn hoa
bù nhìn
bùn loãng
bùn lu
bùn lầy
bùn lầy đen tối
bùn lắng
bùn lọc
bùn mùn lá
bùn nhão
bùn nhơ
bùn nhơ nước bẩn
bùn non
bùn quánh
bùn sông
bùn đọng
bù rợ
bù thêm
bù trân
bù trì
bù trất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 14:20:46