请输入您要查询的越南语单词:
单词
bão hoà
释义
bão hoà
饱和 <在一定温度或压力下, 溶液所含溶质的量达到最大限度, 不能再溶解。>
điểm bão hoà
饱和点。
随便看
cấy bù
cấy chiêm
cấy da
cấy dày
cấy dưới da
cấy dặm
cấy giống
cấy gặt
cấy lúa
cấy mau
cấy mạ
cấy nhau
cấy rẽ
cấy tang vật
cấy thêm vụ
cầm
cầm binh
cầm bán
cầm bút
cầm bằng
cầm canh
cầm chân
cầm chèo
cầm chén
cầm chí
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 16:03:34