请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngồng ngồng
释义
ngồng ngồng
茎 <植物体的一部分, 由胚芽发展而成, 下部和根连接, 上部一 般都生有叶、花和果实。茎能输送水、无机盐和养料到植物体的各部分去, 并有贮存养料和支持枝、叶子、花、果实等生长的作用。常见的有直立 茎、缠绕茎、攀援茎、匍匐茎等多种。>
赤身露体。
随便看
ấp úng
ấp ủ
ấp ủ trong lòng
ấp ứ
ất
ất bảng
ấu
ấu học
ấu nhi
ấu niên
ấu thơ
ấu thể
ấu trùng
ấu trùng bọ dừa
ấu trùng có lông
ấu trùng có đuôi
ấu trùng ruồi nhặng
ấu trùng sán
ấu trùng sống dưới nước
ấu trùng thiên ngưu
ấu trùng tằm
ấu trĩ
ấu đả
ấy
ấy chết
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 21:49:43