请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngộ độc
释义
ngộ độc
中毒 <医学上指人或动物由于毒物进入体内而发生组织破坏、生理机能障碍或死亡等现象。症状是恶心, 呕吐, 腹泻, 头痛, 眩晕, 呼吸急促, 瞳孔异常等。>
随便看
cá đực
cá ươn
cá ướp
cá ướp đầu to
cá ảu
câm
câm bặt
câm hầu tắc cổ
câm họng
câm lặng
câm miệng
thu
thua
thua bái xái
thua chạy
thua chị kém em
thua keo này bày keo khác
thua kiện
thua kém
thua lý
thua lỗ
thua sút
thua thiệt
thua tháy
thua trận
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/2 12:06:26