请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 ngủ lại
释义 ngủ lại
 留宿 <留客人住宿。>
 không cho những người ở không ngủ lại.
 不得留宿闲人。
 住宿; 下榻 <在外居住(多指过夜)。>
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 18:11:23