请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngừng ngắt
释义
ngừng ngắt
顿挫 <(语调、音律等)停顿转折。>
句读 <古时称文词停顿的地方叫句或读(ḍu)。连称句读时, 句是语意完整的一小段, 读是句中语意未完, 语气可停的更小的段落。>
停顿 <说话时语音上的间歇。>
随便看
tình cảnh tốt
tình cờ
tình cờ gặp
tình cờ gặp nhau
tình cờ gặp phải thù xưa
tình cờ trùng hợp
tình cờ tìm thấy
tình duyên
tình giao
tình giao hảo
tình huống
tình huống bi thảm
tình hình biển
tình hình buôn bán
tình hình bên dưới
tình hình bên trong
tình hình bệnh dịch
tình hình chiến sự
tình hình chiến tranh
tình hình chính trị
tình hình cụ thể
tình hình giao thông
tình hình gió
tình hình gấp rút
tình hình gần đây
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 4:28:55