请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngữ
释义
ngữ
语 <话。>
ngôn ngữ
语言。
ngữ âm
语音。
Hán ngữ; tiếng Hoa
汉语。
ngoại ngữ; tiếng nước ngoài
外语。
thành ngữ
成语。
节制; 分寸 <说话或做事的适当限度。>
厮; 家伙 <对人轻视的称呼。>
随便看
thông suốt
thông số
thông số ghép
thông số kỹ thuật
thông sứ
thông sử
thông sự
thông thiên học
thông thoáng
thông thoát
thông thoại
thông thuận
thông thuộc
thông thuỷ
thông thái
thông thái rởm
thông thênh
thông thư
thông thương
thông thường
thông thạo
thông thống
thông tin
thông tin hữu tuyến
thông tin liên lạc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 10:38:53