请输入您要查询的越南语单词:
单词
liều
释义
liều
风险 <可能发生的危险。>
横心 <下决心不顾一切。>
剂 <量词, 用于若干味药配合起来的汤药。也说服(fù)。>
剂量 <医学上指药品的使用分量。也指化学试剂和用于治疗的放射线等的用量。>
料 <量词, 用于中医配制丸药, 处方规定剂量的全份为一料。>
pha chế một liều thuốc.
配一料药。
拼 <不顾一切地干; 豁出去。>
liều mạng.
拼命。
妄 <非分的, 出了常规的; 胡乱。>
走险 <进行冒险活动。>
随便看
không in lại nữa
không khinh suất
không khoan khoái
không khoan nhượng
không khuất phục
không khá
không khác nào
không khéo
không khéo miệng
không khí
không khí chiến tranh
không khí lạnh
không khí sôi động
không khí trong lành
không khí trầm lặng
không khí vui mừng
không khó khăn
không... không...
không khôn ngoan
không khảo mà xưng
không khỏi
không khớp
không khớp nhau
không kiên cường
không kiên cố
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 3:08:23