请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngựa thần lướt gió tung mây
释义
ngựa thần lướt gió tung mây
天马行空 <马的奔驰如同腾空飞行。多比喻诗文、书法等气势豪放, 不受拘束(天马:汉武帝从西域大宛国得到的汗血马称为'天马', 意思是一种神马。见《史记·大宛传》)。>
随便看
thủ tiết
thủ trinh
thủ trưởng
thủ tuyển
thủ tín
thủ tướng
thủ tướng phủ
thủ tục
thủ xướng
thủ ác
thủ đoạn
thủ đoạn bịp bợm
thủ đoạn che mắt
thủ đoạn cũ
thủ đoạn hiểm độc
thủ đoạn lưu manh
thủ đoạn lừa bịp
thủ đoạn mềm dẻo
thủ đoạn ngầm
thủ đoạn ngầm hại người
thủ đoạn nham hiểm
thủ đoạn thâm độc
thủ đoạn độc ác
thủ đô
thủ đô Hà Nội
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 16:00:01