请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngựa thần lướt gió tung mây
释义
ngựa thần lướt gió tung mây
天马行空 <马的奔驰如同腾空飞行。多比喻诗文、书法等气势豪放, 不受拘束(天马:汉武帝从西域大宛国得到的汗血马称为'天马', 意思是一种神马。见《史记·大宛传》)。>
随便看
số khống chế
số khổ
số kiếp
số kiếp đã định
số kép cụ thể
số ký hiệu
số La Mã
số liệu
số luận
số là
số làm quan
số lượng
số lượng dung nạp
số lượng dự trữ
số lượng lớn
số lượng nhiều
số lượng thích hợp
số lượng vừa phải
số lượng ít
số lần
số lẻ
số lẻ hoàn toàn
số lẻ tuần hoàn
số lớn
số lớn nhất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 15:29:59