请输入您要查询的越南语单词:
单词
nha bào
释义
nha bào
芽孢 <在某些杆状细菌体内形成的卵形或圆形的孢子, 在自然环境中能够长期生存, 条件适合时, 芽孢破裂, 长出新菌。>
孢子囊; 芽孢囊。
随便看
quan hệ quần chúng
quan hệ quốc tế
quan hệ sản xuất
quan hệ thân mật
quan hệ thân thiết
quan hệ thân thích
quan hệ thân thích gián tiếp
quan hệ thông gia
quan hệ tới
quan hệ với con người
quan hệ với nước ngoài
quan hệ xã hội
quan hệ đến
quan hệ đối ngoại
quan hệ đồng bộ
quan hệ đồng hao
quan khách
quan khẩu
quan liêu
quan lại
quan lại bao che cho nhau
quan lại nhỏ
quan lại tham ô
quan lại tàn ác
quan lại vô dụng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 20:21:45