请输入您要查询的越南语单词:
单词
kem
释义
kem
冰棍儿; 棒冰 <一种冷食, 把水、果汁、糖等混合搅拌冷冻而成, 用一根小棍做把儿。>
冰淇淋 <一种冷冻食物, 含有奶油、调味香料、调味甜料, 并常加有蛋类, 特指在冰结过程中加以搅拌使成润滑糕状。>
膏 <很稠的糊状物。>
kem đánh răng
牙膏。
kem thoa mặt
雪花膏。
雪糕 <冰激凌。>
迷
守魂鬼。
随便看
công nhân bốc xếp
công nhân công nghiệp
công nhân gộc
công nhân huyết thống
công nhân khuân vác
công nhân kỹ thuật
công nhân làm thuê
công nhân may mặc
công nhân mỏ
công nhân nô lệ
công nhân nông nghiệp
công nhân nữ
công nhân quét đường
công nhân quý tộc
công nhân trẻ
công nhân viên
công nhân viên chức
công nhân đá
công nhân đóng thuyền
công nhân đốt lò
công nhận
công nhật
công nông liên minh
công năm
công năng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/30 23:29:34