请输入您要查询的越南语单词:
单词
Kazakhstan
释义
Kazakhstan
哈萨克斯坦 <哈萨克斯坦共和国苏联中亚北部的一个制宪共和国。1920年组织成一个自治共和国, 1936年变为制宪共和国。阿拉木图是其首府。人口16, 763, 795 (2003)。>
随便看
tuần đêm
tuẫn
tuẫn chức
tuẫn danh
tuẫn nghĩa
tuẫn nạn
tuẫn quốc
tuẫn tiết
tuẫn táng
tuẫn đạo
tuế
tuếch toác
tuế nguyệt
tuế sai
tuế tinh
tuế toái
tuềnh toàng
tuệ
tuệch toạc
tuệ căn
tuệ giác
tuệ nhãn
tuệ tâm
tuệ tính
tu ố
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/19 0:12:42