请输入您要查询的越南语单词:
单词
phát hình
释义
phát hình
播发 <通过广播、电视发出。>
phát hình phim khoa học giáo dục
播放科教影片。 播放 <播映。>
录放 <录音或录像并放出所录的声音或图像。>
随便看
kẻ tài hoa
kẻ tái phạm
kẻ tám lạng, người nửa cân
kẻ tình nghi
kẻ tù tội
kẻ tầm thường
kẻ tử thù
kẻ vong ân bội nghĩa
kẻ vo tròn, người bóp bẹp
kẻ vô dụng
kẻ vô lương tâm
kẻ vô lại
kẻ vô tích sự
kẻ vũ phu
kẻ vạch
kẻ vị chủng
kẻ xâm lược
kẻ xúi giục
kẻ xướng người hoạ
kẻ xấu
kẻ xấu không thể nói ra những lời tử tế
kẻ yếu
kẻ ác
kẻ ác độc
kẻ ám sát
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/8 11:16:57