请输入您要查询的越南语单词:
单词
không nhẫn nại
释义
không nhẫn nại
不耐烦 <急躁; 怕麻烦; 厌烦。>
随便看
kế vị
kế điện khí
kế để trống thành
kế độc
kề
kề bên
kề cà
kề cận
kềm
kềm bấm
kềm chế
kề miệng lỗ
kềm lại
kềm ô-tô
kền
kề ngạch
kềnh
kề nhau
kềnh càng
kề sát
kề tai nói nhỏ
kều
kề vai
kề vai chiến đấu
kề vai sát cánh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/1 12:48:54