请输入您要查询的越南语单词:
单词
kỹ lưỡng
释义
kỹ lưỡng
不苟 <不随便; 不马虎。>
一丝不苟 <形容办事认真, 连最细微的地方也不马虎。>
周至 <(做事、思考)周到。>
仔细; 子细; 细心 < 用心细密。>
审慎 <周密而谨慎。>
随便看
điểm trang
điểm trúng
điểm tâm
điểm tâm sáng
điểm tô
điểm tướng
điểm tập kết hàng
điểm tập trung
điểm tối
điểm tốt
điểm tới hạn
điểm tựa
điểm viễn nhật
điểm viễn địa
điểm vàng
điểm vô cực
điểm xa mặt trời nhất
điểm xa trái đất nhất
điểm xuyết
điểm xuân phân
điểm xuất phát
điểm xuất phát và nơi quy tụ
điểm xấu
điểm yếu
điểm đen
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/17 14:23:03