请输入您要查询的越南语单词:
单词
Lào
释义
Lào
老挝; 挝 <老挝东南亚一国家。于1353年统一成帝国, 于1893年成为法属印度支那的一部分并最终于1953年取得独立。一直是残酷的游击战争的战场。万象是其首都及最大城市。人口5, 921, 545 (2003)。>
随便看
không cẩu thả
không cật lực
không cố định
không danh
không dao động
không dung
không dung tha
không duyên cớ
không duyên không cớ
không dám
không dám chắc
không dám nhớ lại
không dám nói
không dám nói ra
không dám phiền
không dám đảm bảo
không dây dưa
không dè
không dính bụi trần
không dính dáng nhau
không dòm ngó tới
không dùng được
không dùng đến
không dư
không dưng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/3 12:06:47