请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 của báu
释义 của báu
 宝贝 <无能或奇怪荒唐的人(讥讽)>
 người này thật đúng là của báu trời cho!
 这个人真是个宝贝!
 珍宝 <珠玉宝石的总称, 泛指有价值的东西。>
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 6:57:53