请输入您要查询的越南语单词:
单词
của gia bảo
释义
của gia bảo
老底 <指祖上留下的财产; 老本。>
nhà anh ấy rất nhiều của gia bảo.
他家老底儿厚。
随便看
gợn gợn
gợn sóng
gợt
gụ
gục
gục gặc
gục ngã
gục đầu
gừ
gừng
gừng càng già càng cay
gừng già
gừng gió
gừng khô
gừng non
gừng sống
gửi
gửi bán
gửi bản thảo
gửi bản thảo đi
gửi bảo đảm
gửi bằng máy bay
gửi công hàm
gửi công văn đi
gửi của
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 20:21:45