请输入您要查询的越南语单词:
单词
làu làu
释义
làu làu
滚瓜烂熟 <形容读书或背书流利纯熟。>
如数家珍 <像数自己家里的珍宝一样, 形容对列举的事物或叙述的故事十分熟悉。>
倒背如流 <倒着背诵像流水那样顺畅。形容诗文等读得很熟。>
随便看
hòn đá mài nhỏ
hòn đá tảng
hòn đạn
hòn đảo
hòn đất
hò reo
hò đầm đất
hóc
hóc búa
hóc hiểm
hóc xương cá
hói
hói trán
hói đầu
hóm
hóm hỉnh
hóng
hóng chuyện
hóng gió
hóng mát
hóng nắng
hóp
hót
hót như khướu
hót ríu rít
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/23 8:08:09