请输入您要查询的越南语单词:
单词
làu làu
释义
làu làu
滚瓜烂熟 <形容读书或背书流利纯熟。>
如数家珍 <像数自己家里的珍宝一样, 形容对列举的事物或叙述的故事十分熟悉。>
倒背如流 <倒着背诵像流水那样顺畅。形容诗文等读得很熟。>
随便看
bỏ ngoài tai
bỏng rang
bỏ ngỏ
bỏ nhiệm sở
bỏ nhuỵ đực
bỏ nhà
bỏ nhà bỏ cửa
bỏ nhị đực
bỏ những thứ yêu thích
bỏn xẻn
bỏ phiếu
bỏ phiếu chống
bỏ phiếu kín
bỏ phiếu trắng
bỏ phiếu vô ký danh
bỏ phí
bỏ phế
bỏ qua
bỏ qua chuyện cũ
bỏ quyền
bỏ quách
bỏ quá cho
bỏ quên
bỏ quăng
bỏ rơi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/26 12:00:18