请输入您要查询的越南语单词:
单词
lá
释义
lá
薄层 <任何天然的或人工的物质的薄片或薄板。 >
箔 < 金属薄片。>
vàng lá
金箔儿。
封 <量词, 用来封起来的东西。>
một lá bạc
一封银子。
藿 <豆类作物的叶子。>
面 <用于扁平的物件。>
hai lá cờ.
两面旗子。
叶 <像叶子的。>
叶状物。
随便看
kẻ vũ phu
kẻ vạch
kẻ vị chủng
kẻ xâm lược
kẻ xúi giục
kẻ xướng người hoạ
kẻ xấu
kẻ xấu không thể nói ra những lời tử tế
kẻ yếu
kẻ ác
kẻ ác độc
kẻ ám sát
kẻ ô
kẻ ăn bám
kẻ đui mù
kẻ đàn em
kẻ đào ngũ
kẻ đáng thương
kẻ đạo đức giả
kẻ đần độn
kẻ đầu cơ
kẻ đầu têu thói xấu
kẻ địch
kẻ địch bên ngoài
kẻ địch mạnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 15:28:03