请输入您要查询的越南语单词:
单词
kẻ đầu têu thói xấu
释义
kẻ đầu têu thói xấu
始作俑者 <孔子反对用俑殉葬, 他说, 开始用俑殉葬的人, 大概没有后嗣了吧!(见于《孟子·梁惠王上》)比喻恶劣风气的创始者。>
随便看
tắm nước lã
tắm nắng
tắm rửa
tắm táp
tắm vòi sen
tắm ánh sáng
tắp
tắp tắp
tắt
tắt bếp
tắt hơi
tắt kinh
tắt lửa
tắt lửa tối đèn
tắt máy
tắt mắt
tắt nghẽn
tắt nghỉ
tắt ngòi
tắt thở
tắt đèn chuyển cảnh
tằm
tằm chết khô
tằm con
tằm cưng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 12:51:27