请输入您要查询的越南语单词:
单词
rễ
释义
rễ
根; 根子; 根儿 <高等植物的营养器官, 分直根和须根两大类。根能够把植物固定在土地上, 吸收土壤里的水分和溶解在水中的养分, 有的根还能贮藏养料。>
根部 <充分发育了的根系统; 牢固的生根。>
随便看
dựa vào người khác mà làm nên
dựa vào nhau
dựa vào nơi hiểm yếu chống lại
dựa vào địa thế hiểm trở
dựa vào địa thế hiểm yếu
dự biết
dự báo
dự báo thời tiết
dự báo động đất
dự bị
dự bị kim
dự chi
dự chiến
dự chính
dực long
dự cuộc
dự cuộc vui
dự cáo
dự cảm
dự cảo
dự họp
dự hội
dự hội nghị
dự khuyết
dự kiến
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/28 1:05:33