请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngó xung quanh
释义
ngó xung quanh
顾盼 <向两旁或周围看来看去。>
随便看
phẳng
phẳng cứng
phẳng lì
phẳng lặng
phẳng như mặt nước
phẳng phiu
phẳng phắn
phẹt
phẹt phẹt
phế
phế bệnh
phế bỏ
phếch
phế huyết băng
phế liệu
phế mạc
phế mạc viêm
phế nhân
phế phẩm
phế quản
phết
phế truất
phế trừ
phế tạng
phế tật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 1:29:54