请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngôn ngữ viết
释义
ngôn ngữ viết
书面语 <用文字写出来的语言(区别于'口语')。>
文学语言 <文学作品里所用的语言。也叫文艺语言。>
随便看
bùa
bùa bả
bùa chú
bùa hộ mạng
bùa hộ thân
bùa mê
bùa nhà không thiêng
bùa đào
bùa đòi mạng
bù cho đủ
bù chỗ thiếu
bù cào
bù hao
bùi
bùi béo
bùi miệng
bùi ngùi
bùi tai
bù kết
bù-loong
bù-loong nền nhà
bù lu
bù lu bù loa
bù lỗ
bùm bùm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 17:51:11