请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngõ hẻm
释义
ngõ hẻm
弄 <小巷; 胡同(多用于巷名)。>
ngõ hẻm.
弄堂。
闾巷 <小的街道, 借指民间。>
巷; 胡同儿; 胡同 <较窄的街道。>
ngõ hẻm sâu.
深巷。
ngõ hẻm chật hẹp.
陋巷。
闬 <里巷的门。>
随便看
bắn tiếng
bắn tiếng đe doạ
bắn toé
bắn trúng
không rõ rệt
không rõ tình hình
không rút chân ra được
không rườm rà
không rảnh
không rảnh nổi
không rập khuôn
không rỗi
không rời ra được
không sai
không sai lầm
không sai một ly
không sai một tí
không sao
không sao cả
không sao hết
không sao kể xiết
không sao nói hết
không sao đếm hết
không sao đếm xuể
không sinh chuyện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/4 20:19:45