请输入您要查询的越南语单词:
单词
không quan tâm
释义
không quan tâm
不顾 <不照顾。>
不管不顾 <不照管。>
不理 <不理会, 不在乎, 不当一回事。>
不在乎 <不放在心上。>
漠不关心 <形容对人或事物冷淡, 一点也不关心。>
置身事外 <把自己放在事情之外, 毫不关心。>
无心 <没有心思。>
随便看
lý giải
lý giải nhanh nhẹn
lý hoá
lý hào
lý học
lý hội
lý khoa
Lý Khôi
lý liệu pháp
lý luận
lý luận không căn cứ
lý luận suông
lý luận sắc bén
lý lẽ
lý lẽ chính đáng
lý lẽ phiến diện
lý lẽ quan trọng
lý lẽ rõ ràng
lý lẽ sai trái
lý lẽ sắc bén
lý lịch
lý lịch sơ lược
lý lịch tóm tắt
lý ngư
Lý Nhân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/30 7:04:19