请输入您要查询的越南语单词:
单词
thổ hí
释义
thổ hí
土戏 <壮族戏曲剧种之一, 流行于云南文山壮族苗族自治州。也叫壮族土戏。>
随便看
lời cuối sách
lời cách ngôn
lời công bố
lời cảm ơn
lời cảnh cáo
lời cửa miệng
lời di chúc
lời dạo đầu
lời dạy
lời dạy bảo
lời dạy của người xưa
lời dạy của tổ tiên
lời dẫn
lời dẫn giải
lời dẫn đầu
lời dặn
lời dặn của bác sĩ
lời dặn dò
lời dự đoán
lời ghi chú trên bản đồ
lời giáo huấn
lời giáo đầu
lời gièm pha
lời giả dối
lời giải
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/19 6:38:20