请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhấn mạnh
释义
nhấn mạnh
夸张 <指文艺创作中突出描写对象某些特点的手法。>
强调 <特别着重或着重提出。>
chúng ta nhấn mạnh tự lực cánh sinh.
我们强调自力更生。
着重 <把重点放在某方面; 强调。>
nhấn mạnh rằng
着重说明。
chỉ rõ; nhấn mạnh
着重指出。
随便看
quạt vả
quạt xếp
quạt điện
quạu
quạu quạu
quạu qụo
quả
quả anh đào
quả banh
quả banh bi-a
quả bàn đào
quả báng
quả bánh mì
quả báo
quả bì
quả bí
quả bí đao
quả bí đỏ
quả bóng
quả bóng bi-a
quả bóng bàn
quả bóng bầu dục
quả bóng chuyền
quả bóng gôn
quả bóng nhỏ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 10:36:38