请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhấn mạnh
释义
nhấn mạnh
夸张 <指文艺创作中突出描写对象某些特点的手法。>
强调 <特别着重或着重提出。>
chúng ta nhấn mạnh tự lực cánh sinh.
我们强调自力更生。
着重 <把重点放在某方面; 强调。>
nhấn mạnh rằng
着重说明。
chỉ rõ; nhấn mạnh
着重指出。
随便看
viện cớ bệnh
viện cứ
viện dưỡng lão
viện dẫn
viện hoạ
viện hàm
viện hàn lâm
viện hàn lâm khoa học
viện khoa học
viện kiểm sát
viện kiểm sát nhân dân
viện lẽ quen thuộc
viện nghiên cứu
viện phát hành
viện phí
viện quân
viện sĩ
viện sĩ hàn lâm
viện sửa sắc đẹp
viện sử học
viện tranh
viện trưởng
viện trợ
viện trợ nước ngoài
viện văn học
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/6 9:46:21