请输入您要查询的越南语单词:
单词
giận dỗi
释义
giận dỗi
赌气; 负气 <因为不满意或受指责而任性(行动)。>
anh ấy giận dỗi bỏ đi rồi.
他一赌气就走了。
giận dỗi bỏ đi
负气出走。
闹别扭 <彼此有意见而合不来; 因不满意对方而故意为难。>
闹情绪 <因工作、学习等不合意而情绪不安定, 表示不满。>
怄气; 怄 <闹别扭, 生闷气。>
không nên giận dỗi.
不要怄气。
随便看
phép mầu
phép nghiêm hình nặng
phép nghịch đảo
phép nguỵ biện
phép nhà
phép nhân
phép nước
phép phản chứng
phép Phật
phép phối cảnh
phép quay
phép quy nạp
phép sức dầu
phép thuật
phép toán
phép trừ
phép tu từ
phép tính ngược
phép tắc
phép tắc chung
phép tắc có sẵn
phép vua
phép vẽ mực Tàu
phép điện nhiệt
phép đo lực
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/22 4:59:52