请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhận xét
释义
nhận xét
见解 <对于事物的认识和看法。>
考语 <旧 时 指 对公职人员的工作或其他方面的表现所做的评语。>
判断 <思维的基本形式之一, 就是否定或肯定某种事物的存在, 或指明它是否具有某种属性的思维过程。在形式逻辑上用一个命题表达出来。>
评论 <批评或议论。>
想法 <思索所得的结果; 意见。>
随便看
chĩa
chĩa vào
chĩnh
chũm
chũm choẹ
chũm choẹ nhỏ
chũn chĩn
chơ chỏng
chơi
chơi bi-da
chơi bài
chơi bóng
chơi bạc
chơi bạc mạng
chơi bập bênh
chơi bời
chơi bời hưởng lạc khác nào uống rượu độc tự sát
chơi bời lêu lổng
chơi bời trăng hoa
chơi chán
chơi chữ
chơi cờ
chơi dao có ngày đứt tay
chơi diều
chơi giỡn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/7 6:07:24